Kinh nghiệm quốc tế về kinh tế di sản và hàm ý giải pháp góp phần xây dựng Công viên địa chất Phú Yên thành Công viên địa chất toàn cầu UNESCO
Tóm tắt tham luận “Kinh nghiệm quốc tế về kinh tế di sản và hàm ý giải pháp góp phần xây dựng Công viên địa chất Phú Yên thành Công viên địa chất toàn cầu UNESCO” do nhóm tác giả TS. NCVCC. Nguyễn Duy Thụy - ThS.NCVC.Vũ Tiến Đức – ThS. Nguyễn Thị Thư Dương trình bày tại Hội thảo khoa học quốc tế “Kinh nghiệm cầm quyền của các chính đảng theo chủ nghĩa Mác – Lênin và Diễn đàn Kinh nghiệm thực tiễn Việt – Trung” lần thứ VII do Hội Triết học Việt Nam, Trường Đại học Phú Yên và Đại học Quảng Tây (Trung Quốc) phối hợp tổ chức.
Năm 2024, Công viên địa chất Phú Yên
được thành lập, là tiền đề địa phương hướng tới danh hiệu Công viên địa chất
toàn cầu UNESCO trong giai đoạn 2026–2027. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, để đạt
được danh hiệu này, điều quan trọng không chỉ là sở hữu nguồn tài nguyên địa
chất đặc sắc mà còn phải xây dựng được mô hình quản lý đáp ứng các tiêu chí của
UNESCO, đặc biệt là bảo tồn di sản gắn với phát triển bền vững. Từ nền tảng giá
trị di sản địa chất, trọng tâm của UNESCO ngày càng chuyển sang năng lực quản
trị, sự tham gia của cộng đồng và khả năng chuyển hóa các giá trị di sản thành
động lực phát triển bền vững.
Từ
việc nghiên cứu các mô hình tại Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Bồ Đào Nha và
Australia, nhóm nghiên cứu nhận thấy 03 kinh nghiệm đáng chú ý, có khả năng áp dụng đối với trường hợp Công viên địa
chất Phú Yên, cụ thể:
Thứ
nhất,
“kinh tế di sản” cần được nhìn nhận là một trụ cột
trong chiến lược phát triển Công viên địa chất. Qua khảo cứu các Công viên địa
chất toàn cầu UNESCO, chúng tôi nhận thấy du lịch chỉ là một cấu phần của kinh
tế di sản. Điều cốt lõi là hình thành một hệ sinh thái kinh tế dựa trên giá trị
di sản, trong đó di sản địa chất đóng vai trò nền tảng để phát triển đồng thời
các ngành dịch vụ, nông nghiệp đặc sản, công nghiệp văn hóa, giáo dục, nghiên
cứu khoa học và các ngành kinh tế sáng tạo. Nói cách khác, di sản không chỉ tạo ra điểm đến mà còn tạo
ra chuỗi giá trị kinh tế.
Thứ hai, sự thành
công của các Công viên địa chất toàn cầu UNESCO không phụ thuộc trước hết vào
quy mô đầu tư, mà phụ thuộc vào mô hình quản trị. Trong tất cả các trường hợp nghiên cứu, cộng đồng địa phương
đều được đặt ở vị trí trung tâm theo nguyên tắc “bottom-up” của UNESCO. Người dân không chỉ cung
cấp dịch vụ du lịch mà còn tham gia bảo tồn di sản, sáng tạo sản phẩm, truyền
thông giá trị văn hóa và trực tiếp hưởng lợi từ quá trình phát triển. Điều này
lý giải vì sao nhiều Công viên địa chất có quy mô không lớn nhưng vẫn phát
triển rất bền vững
Thứ ba, giá trị nổi bật của các Công viên
địa chất toàn cầu UNESCO không nằm ở từng điểm di sản riêng lẻ mà ở khả năng tích hợp nhiều loại hình di sản
thành một hệ giá trị thống nhất. Hang Kent của Vương quốc Anh là ví dụ tiêu biểu khi kết hợp
thành công giữa di sản khảo cổ và di sản địa chất. Itoigawa của Nhật Bản lại
phát triển thương hiệu "Geofood", biến các món ăn truyền thống thành
sản phẩm mang bản sắc công viên địa chất. Jeju của Hàn Quốc mở rộng thành hệ
sinh thái "Geofood - Geogift - Geohouse - Geoactivity", trong khi
nhiều công viên địa chất tại Pháp, Bồ Đào Nha và Australia lại khai thác mạnh
các sản phẩm sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và mạng lưới giáo dục cộng đồng.
Điểm chung của các mô hình này là không khai thác từng di sản riêng biệt mà tạo ra hệ sinh thái
kinh tế dựa trên tổng hòa các giá trị di sản.

ThS.NCVC.Vũ
Tiến Đức – Chi nhánh Viện KHXH vùng Trung Bộ và Tây Nguyên tại tỉnh Đắk Lắk đại
diện nhóm nghiên cứu trình bày tham luận tại Hội thảo
Từ
ba kinh nghiệm trên, nghiên cứu đề xuất năm hàm ý chính sách đối với Công viên địa chất Phú Yên: 1) Cần chuyển từ tư duy phát triển du lịch di sản sang phát triển kinh tế di sản. Đây không
chỉ là sự thay đổi về thuật ngữ mà là sự thay đổi về mô hình phát triển, trong
đó di sản trở thành nguồn lực cho toàn bộ nền kinh tế địa phương. 2) Hồ sơ
trình UNESCO cần làm nổi bật chiến lược quản trị phát triển bền vững, chứ không
chỉ nhấn mạnh giá trị địa chất. Đây là xu hướng đánh giá ngày càng được UNESCO
quan tâm trong những năm gần đây. 3) Cần sớm xây dựng hệ thống sản phẩm mang
thương hiệu Công viên địa chất Phú Yên như ẩm thực địa chất, quà tặng địa chất,
sản phẩm OCOP gắn với di sản, mô hình trải nghiệm cộng đồng và các chương trình
giáo dục di sản. Những sản phẩm này vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa góp phần
quảng bá hình ảnh Công viên. 4) Cộng đồng là chủ thể của phát triển. Chính sách
phát triển Công viên địa chất phải hướng tới việc tạo động lực để người dân
trực tiếp tham gia bảo tồn, khai thác và lan tỏa các giá trị di sản, thay vì
chỉ là đối tượng thụ hưởng. 5) Cần hình thành cơ chế liên kết đa chủ thể giữa
chính quyền, doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ sở đào tạo và cộng đồng; đồng thời
tăng cường hợp tác với các Công viên địa chất toàn cầu UNESCO để trao đổi kinh
nghiệm quản trị, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển sản phẩm.
Giá
trị lớn nhất của mô hình Công viên địa chất toàn cầu UNESCO không nằm ở danh
hiệu quốc tế mà ở việc tạo lập một phương thức phát triển mới, trong đó bảo tồn
di sản trở thành động lực phát triển kinh tế, cộng đồng trở thành trung tâm của
quản trị và phát triển bền vững trở thành mục tiêu xuyên suốt. Đối với Đắk Lắk,
nếu vận dụng hiệu quả những kinh nghiệm quốc tế về kinh tế di sản, Công viên
địa chất không chỉ nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chí của UNESCO mà còn có
thể trở thành mô hình phát triển tiêu biểu, góp phần xây dựng thương hiệu địa
phương, thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế sáng tạo và phát triển bền vững trong
dài hạn./.